atontar
Pronunciation
/ˌatɔntˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atontar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

làm choáng váng, làm mụ mẫm

dejar aturdido o sin capacidad de reaccionar, por sorpresa o confusión
atontar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
atonto
ngôi thứ ba số ít
atonta
hiện tại phân từ
atontando
quá khứ đơn
atontó
quá khứ phân từ
atontado
Các ví dụ
La magnitud del desastre atontó a los ciudadanos.
Quy mô của thảm họa làm choáng váng công dân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng