Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atontar
01
làm choáng váng, làm mụ mẫm
dejar aturdido o sin capacidad de reaccionar, por sorpresa o confusión
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
atonto
ngôi thứ ba số ít
atonta
hiện tại phân từ
atontando
quá khứ đơn
atontó
quá khứ phân từ
atontado
Các ví dụ
La magnitud del desastre atontó a los ciudadanos.
Quy mô của thảm họa làm choáng váng công dân.



























