Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dejar anonadado
01
làm choáng váng, làm kinh ngạc
sorprender o impresionar a alguien de manera intensa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dejo anonadado
ngôi thứ ba số ít
deja anonadado
hiện tại phân từ
dejando anonadado
quá khứ đơn
dejó anonadado
quá khứ phân từ
dejado anonadado
Các ví dụ
La magnitud del proyecto dejó anonadados a todos los inversores.
Quy mô của dự án đã làm choáng váng tất cả các nhà đầu tư.



























