Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sacudida
01
cú giật, cú sốc
impacto que provoca sorpresa o alteración
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sacudidas
Các ví dụ
La sacudida de la montaña rusa fue intensa.
Cú giật từ tàu lượn siêu tốc rất dữ dội.



























