la sacudida
Pronunciation
/sˌakuðˈiða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacudida"trong tiếng Tây Ban Nha

La sacudida
01

cú giật, cú sốc

impacto que provoca sorpresa o alteración
la sacudida definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sacudidas
Các ví dụ
La sacudida de la montaña rusa fue intensa.
Cú giật từ tàu lượn siêu tốc rất dữ dội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng