Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trémulo
01
run rẩy, rung động
que tiembla o vibra ligeramente debido a miedo, emoción o debilidad
Các ví dụ
Una sonrisa trémula apareció en su rostro.
Một nụ cười run rẩy xuất hiện trên khuôn mặt anh ấy.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
run rẩy, rung động