alentado
a
a
a
len
len
len
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
alistado

Định nghĩa và ý nghĩa của "alentado"trong tiếng Tây Ban Nha

alentado
01

được khích lệ, được động viên

que se siente animado, esperanzado o motivado por algo positivo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más alentado
so sánh hơn
más alentado
có thể phân cấp
giống đực số ít
alentado
giống đực số nhiều
alentados
giống cái số ít
alentada
giống cái số nhiều
alentadas
Các ví dụ
Me sentí alentado tras recibir las palabras de apoyo. 

Tôi cảm thấy được khích lệ sau khi nhận được những lời động viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng