Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seráfico
01
thiên thần
que muestra una paz, bondad o belleza angelical, tranquila y pura
Các ví dụ
La paz serífica de la escena me calmó.
Sự bình yên thiên thần của cảnh tượng đã làm tôi bình tâm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiên thần