seráfico
será
ˈseɾa
sera
fi
fi
fi
co
ko
ko
tráficodemográficonarcotráfico

Định nghĩa và ý nghĩa của "seráfico"trong tiếng Tây Ban Nha

seráfico
01

thiên thần

que muestra una paz, bondad o belleza angelical, tranquila y pura 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más seráfico
so sánh hơn
más seráfico
có thể phân cấp
giống đực số ít
seráfico
giống đực số nhiều
seráficos
giống cái số ít
seráfica
giống cái số nhiều
seráficas
Các ví dụ
Su sonrisa serífica iluminaba la habitación. 

Nụ cười thiên thần của anh ấy đã làm sáng căn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng