Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exultante
01
hân hoan
que siente una alegría intensa y expresa entusiasmo o triunfo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más exultante
so sánh hơn
más exultante
có thể phân cấp
giống đực số ít
exultante
giống đực số nhiều
exultantes
giống cái số ít
exultante
giống cái số nhiều
exultantes
Các ví dụ
Me sentí exultante al escuchar la buena noticia.
Tôi cảm thấy hân hoan khi nghe tin tốt.



























