Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
repeler
01
xua đuổi
causar una fuerte aversión o rechazo físico o moral
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
repelo
ngôi thứ ba số ít
repele
hiện tại phân từ
repeliendo
quá khứ đơn
repelió
quá khứ phân từ
repelido
Các ví dụ
La violencia gráfica de la película repelió a muchos espectadores.
Bạo lực đồ họa của bộ phim đẩy lùi nhiều khán giả.



























