Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decepcionante
01
đáng thất vọng, làm thất vọng
que causa desilusión o no cumple con las expectativas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más decepcionante
so sánh hơn
más decepcionante
có thể phân cấp
giống đực số ít
decepcionante
giống đực số nhiều
decepcionantes
giống cái số ít
decepcionante
giống cái số nhiều
decepcionantes
Các ví dụ
El viaje fue decepcionante por el mal tiempo.
Chuyến đi đã gây thất vọng do thời tiết xấu.



























