repetitivo
Pronunciation
/rˌepetitˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "repetitivo"trong tiếng Tây Ban Nha

repetitivo
01

lặp đi lặp lại

que se repite muchas veces de la misma manera
repetitivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más repetitivo
so sánh hơn
más repetitivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
repetitivo
giống đực số nhiều
repetitivos
giống cái số ít
repetitiva
giống cái số nhiều
repetitivas
Các ví dụ
Evitaba las tareas repetitivas porque le aburrían.
Anh ấy tránh những nhiệm vụ lặp đi lặp lại vì chúng làm anh ấy chán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng