Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La repisa
01
kệ, gờ tường
un estante o superficie plana que sobresale de una pared, especialmente sobre una chimenea
Các ví dụ
El espejo sobre la repisa hace que la habitación parezca más grande.
Chiếc gương trên kệ lò sưởi làm cho căn phòng trông lớn hơn.



























