sermonear
ser
seɾ
ser
mo
mo
mo
near
ˈneaɾ
near
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sermonear"trong tiếng Tây Ban Nha

sermonear
01

thuyết giáo, la mắng

regañar o criticar a alguien de manera prolongada y moralizante 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
sermoneo
ngôi thứ ba số ít
sermonea
hiện tại phân từ
sermoneando
quá khứ đơn
sermoneó
quá khứ phân từ
sermoneado
Các ví dụ
Mi madre me sermoneó durante una hora por llegar tarde. 

Mẹ tôi đã giảng đạo tôi trong một giờ vì đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng