Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tempestuoso
01
bão tố, dữ dội
que es violento, agitado o marcado por emociones intensas y conflictivas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tempestuoso
so sánh hơn
más tempestuoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
tempestuoso
giống đực số nhiều
tempestuosos
giống cái số ít
tempestuosa
giống cái số nhiều
tempestuosas
Các ví dụ
Es un personaje de carácter tempestuoso.
Đó là một nhân vật có tính cách bão tố.



























