rebelar
Pronunciation
/rˌeβelˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebelar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nổi dậy, chống lại

levantarse o sublevarse contra una autoridad o un orden establecido
rebelar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
rebelo
ngôi thứ ba số ít
rebela
hiện tại phân từ
rebelando
quá khứ đơn
rebeló
quá khứ phân từ
rebelado
Các ví dụ
Las colonias se rebelaron para obtener su independencia.
Các thuộc địa đã nổi dậy để giành độc lập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng