la izquierda
izq
ˈiθk
ithk
uier
jeɾ
yer
da
ða
dha
cuerda

Định nghĩa và ý nghĩa của "izquierda"trong tiếng Tây Ban Nha

La izquierda
01

cánh tả, bên trái

la parte del espectro político que defiende la igualdad social y la intervención del estado en la economía 
la izquierda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La izquierda ganó las elecciones legislativas. 

Cánh tả đã thắng cuộc bầu cử lập pháp.

izquierda
01

trái

que está en el lado opuesto al derecho o hacia el lado izquierdo 
izquierda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
izquierdo
giống đực số nhiều
izquierdos
giống cái số ít
izquierda
giống cái số nhiều
izquierdas
Các ví dụ
Gira a la izquierda en el próximo semáforo. 

Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng