prorrogar
pro
ˌpɾɔ
praw
rro
ro
ro
gar
ˈɣaɾ
ghar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "prorrogar"trong tiếng Tây Ban Nha

prorrogar
01

gia hạn, kéo dài

extender o prolongar la duración de algo, especialmente un plazo o una sesión parlamentaria 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
prorrogo
ngôi thứ ba số ít
prorroga
hiện tại phân từ
prorrogando
quá khứ đơn
prorrogó
quá khứ phân từ
prorrogado
Các ví dụ
El parlamento votó para prorrogar sus sesiones. 

Quốc hội đã bỏ phiếu để kéo dài các phiên họp của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng