el control de armas
cont
kɔnt
kawnt
rol
ˈɾɔl
rawl
de
ðe
dhe
ar
ar
mas
mas
mas

Định nghĩa và ý nghĩa của "control de armas"trong tiếng Tây Ban Nha

El control de armas
01

kiểm soát vũ khí

los acuerdos para limitar el número o tipo de armas militares 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Las superpotencias negociaron el control de armas. 

Các siêu cường đã đàm phán về kiểm soát vũ khí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng