el libre comercio
lib
ˈliβ
lib
re
ɾe
re
co
ko
ko
merc
mɛɾθ
merth
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "libre comercio"trong tiếng Tây Ban Nha

El libre comercio
01

thương mại tự do

el intercambio de bienes entre países sin restricciones ni aranceles 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El tratado promueve el libre comercio. 

Hiệp ước thúc đẩy thương mại tự do.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng