Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La libra
01
pao, pao (trọng lượng)
unidad de medida de peso equivalente a aproximadamente 0,453 kg
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
libras
Các ví dụ
La receta pide dos libras de papas.
Công thức yêu cầu hai pound khoai tây.
02
bảng, bảng Anh
moneda oficial de algunos países, especialmente del Reino Unido
Các ví dụ
Pagué la entrada con libras en efectivo.
Tôi đã trả tiền vé bằng bảng tiền mặt.



























