la libra
Pronunciation
/lˈiβɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "libra"trong tiếng Tây Ban Nha

La libra
01

pao, pao (trọng lượng)

unidad de medida de peso equivalente a aproximadamente 0,453 kg
la libra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
libras
Các ví dụ
La receta pide dos libras de papas.
Công thức yêu cầu hai pound khoai tây.
02

bảng, bảng Anh

moneda oficial de algunos países, especialmente del Reino Unido
la libra definition and meaning
Các ví dụ
Pagué la entrada con libras en efectivo.
Tôi đã trả tiền vé bằng bảng tiền mặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng