Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
libertar
01
trả lại để giam giữ, chuyển giam chờ xét xử
devolver a un detenido a la custodia pendiente de juicio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
liberto
ngôi thứ ba số ít
liberta
hiện tại phân từ
libertando
quá khứ đơn
libertó
quá khứ phân từ
libertado
Các ví dụ
La orden de remitir al acusado a prisión fue emitida anoche.
Lệnh gửi bị cáo đến nhà tù đã được ban hành đêm qua.



























