Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pacto
01
hiệp ước, thỏa thuận
un acuerdo formal y solemne entre partes, especialmente países o grupos políticos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pactos
Các ví dụ
Rompieron el pacto secreto.
Họ đã phá vỡ hiệp ước bí mật.



























