el pacto
pac
ˈpak
pak
to
to
to
parto

Định nghĩa và ý nghĩa của "pacto"trong tiếng Tây Ban Nha

El pacto
01

hiệp ước, thỏa thuận

un acuerdo formal y solemne entre partes, especialmente países o grupos políticos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pactos
Các ví dụ
Los dos líderes firmaron un pacto de no agresión. 

Hai nhà lãnh đạo đã ký một hiệp ước không xâm lược.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng