la paciencia
pac
ˈpaθ
path
ienc
jenθ
yenth
ia
ja
ya
secuenciaaudienciasentenciaevidencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "paciencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La paciencia
01

kiên nhẫn, sự chịu đựng

capacidad de esperar o soportar situaciones difíciles sin molestarse 
la paciencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ten paciencia, las cosas mejorarán pronto. 

Kiên nhẫn, mọi thứ sẽ sớm tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng