la partición
Pronunciation
/pˌaɾtiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "partición"trong tiếng Tây Ban Nha

La partición
01

phân chia, chia cắt

la división de un territorio o país en partes separadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
particiones
Các ví dụ
La partición creó dos nuevos estados.
Sự phân chia đã tạo ra hai quốc gia mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng