saliente
sal
sal
sal
ien
ˈjɛn
yen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "saliente"trong tiếng Tây Ban Nha

saliente
01

sắp mãn nhiệm, sắp rời chức

que está a punto de terminar un cargo o período
Các ví dụ
El gobierno saliente prepara la transición.
Chính phủ sắp mãn nhiệm chuẩn bị cho quá trình chuyển giao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng