la convención nacional
con
kom
kom
ven
ben
ben
ción
θjon
thyon
na
na
na
cio
θjo
thyo
nal
nal
nal

Định nghĩa và ý nghĩa của "convención nacional"trong tiếng Tây Ban Nha

La convención nacional
01

đại hội toàn quốc, đại hội đảng toàn quốc

una gran reunión oficial de un partido político para elegir candidatos y definir políticas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
convenciones nacionales
Các ví dụ
La convención nacional del partido es en julio. 

Đại hội toàn quốc của đảng diễn ra vào tháng Bảy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng