la votación
vo
ˌbo
bo
ta
ta
ta
ción
ˈθjɔn
thyawn
agresióndevociónpolvorónpetición

Định nghĩa và ý nghĩa của "votación"trong tiếng Tây Ban Nha

La votación
01

bỏ phiếu

el proceso formal de emitir un voto, especialmente en una elección secreta 
la votación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
votaciones
Các ví dụ
La votación será el próximo domingo. 

Bỏ phiếu sẽ diễn ra vào chủ nhật tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng