Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La solicitación
01
vận động bầu cử
el acto de buscar activamente votos o apoyo político
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
solicitaciones
Các ví dụ
La solicitación es una estrategia tradicional.
Solicitación là một chiến lược truyền thống.



























