la solicitación
so
ˌso
so
li
li
li
ci
θi
thi
ta
ta
ta
ción
ˈθjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "solicitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La solicitación
01

vận động bầu cử

el acto de buscar activamente votos o apoyo político 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
solicitaciones
Các ví dụ
La solicitación de votos comienza este mes. 

Việc vận động phiếu bầu bắt đầu trong tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng