la disputa
Pronunciation
/dispˈuta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disputa"trong tiếng Tây Ban Nha

La disputa
01

cuộc thi, cuộc cạnh tranh

una competencia por un cargo o posición, especialmente en elecciones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disputas
Các ví dụ
La disputa electoral está muy reñida.
Cuộc tranh cử rất căng thẳng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng