Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
postular
01
ứng cử, ra tranh cử
presentarse oficialmente como candidato para un cargo electivo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
postulo
ngôi thứ ba số ít
postula
hiện tại phân từ
postulando
quá khứ đơn
postuló
quá khứ phân từ
postulado
Các ví dụ
Nos postulamos para cambiar las cosas.
Chúng tôi ứng cử để thay đổi mọi thứ.



























