Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el apoyo a víctimas
/apˈojjo a βˈiktimas/
El apoyo a víctimas
01
hỗ trợ nạn nhân, trợ giúp nạn nhân
servicios y asistencia proporcionados a las personas afectadas por un crimen o trauma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La organización brinda apoyo a víctimas gratuito.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ nạn nhân miễn phí.



























