el apoyo a víctimas
a
a
a
po
ˈpo
po
yo
jo
yo
a
a
a
víc
βik
bik
ti
ti
ti
mas
mas
mas

Định nghĩa và ý nghĩa của "apoyo a víctimas"trong tiếng Tây Ban Nha

El apoyo a víctimas
01

hỗ trợ nạn nhân, trợ giúp nạn nhân

servicios y asistencia proporcionados a las personas afectadas por un crimen o trauma 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El policía ofreció apoyo a víctimas a la familia. 

Cảnh sát đã cung cấp hỗ trợ nạn nhân cho gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng