patrullar
pat
ˌpat
pat
ru
ɾu
roo
llar
ˈʎaɾ
liar
protestarperpetrarcompletaresprintar

Định nghĩa và ý nghĩa của "patrullar"trong tiếng Tây Ban Nha

patrullar
01

tuần tra

vigilar o recorrer un área de manera regular para mantener el orden o la seguridad 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
patrullo
ngôi thứ ba số ít
patrulla
hiện tại phân từ
patrullando
quá khứ đơn
patrulló
quá khứ phân từ
patrullado
Các ví dụ
La policía patrulla las calles de noche. 

Cảnh sát tuần tra các đường phố vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng