Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patrullar
01
tuần tra
vigilar o recorrer un área de manera regular para mantener el orden o la seguridad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
patrullo
ngôi thứ ba số ít
patrulla
hiện tại phân từ
patrullando
quá khứ đơn
patrulló
quá khứ phân từ
patrullado
Các ví dụ
Patrullan la playa en verano.
Tuần tra bãi biển vào mùa hè.



























