reglamentario
reg
reɣ
regh
la
la
la
men
men
men
tar
ˈtaɾ
tar
io
jo
yo
parlamentariointermediariocontestatarioconcesionario

Định nghĩa và ý nghĩa của "reglamentario"trong tiếng Tây Ban Nha

reglamentario
01

quy định, theo quy chế

que está establecido o exigido por una ley o reglamento oficial 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
reglamentario
giống đực số nhiều
reglamentarios
giống cái số ít
reglamentaria
giống cái số nhiều
reglamentarias
Các ví dụ
El impuesto es una obligación reglamentaria. 

Thuế là một nghĩa vụ theo quy định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng