Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reglamentario
01
quy định, theo quy chế
que está establecido o exigido por una ley o reglamento oficial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
reglamentario
giống đực số nhiều
reglamentarios
giống cái số ít
reglamentaria
giống cái số nhiều
reglamentarias
Các ví dụ
El impuesto es una obligación reglamentaria.
Thuế là một nghĩa vụ theo quy định.



























