la sonaja
so
so
so
na
ˈna
na
ja
xa
kha
navajarodajarebajabaraja

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonaja"trong tiếng Tây Ban Nha

La sonaja
01

lục lạc, chuông lắc

un instrumento de percusión simple que consiste en un marco con sonajas o cascabeles que suenan al agitarlo 
la sonaja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sonajas
Các ví dụ
La sonaja hace un sonido brillante y alegre. 

Cái lục lạc tạo ra âm thanh sáng và vui vẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng