el rubab
ru
ru
roo
bab
ˈβab
bab

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubab"trong tiếng Tây Ban Nha

El rubab
01

một nhạc cụ dây truyền thống, với cần đàn dài và thân đàn có hộp cộng hưởng kép

un instrumento de cuerda tradicional, con mástil largo y cuerpo de doble caja de resonancia 
el rubab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rubabes
Các ví dụ
El sonido del rubab es profundo y melancólico. 

Âm thanh của rubab sâu lắng và u sầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng