el banyo
bany
ˈbaɲ
bani
o
o
o
bancobando

Định nghĩa và ý nghĩa của "banyo"trong tiếng Tây Ban Nha

El banyo
01

banjo, nhạc cụ dây có thân tròn

un instrumento musical de cuerda con un cuerpo circular que suena como un tambor 
el banyo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baños
Các ví dụ
Aprendo a tocar el banyo con videos de internet. 

Tôi đang học chơi banjo bằng video trên internet.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng