el clavecín
cla
ˌkla
kla
vecín
ˈβeθin
bethin
corbatínfutbolínmandaríncalcetín

Định nghĩa và ý nghĩa của "clavecín"trong tiếng Tây Ban Nha

El clavecín
01

đàn clavecin, đàn harpsichord

un instrumento musical de teclado antiguo, cuyas cuerdas se puntean con púas 
el clavecín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clavecines
Các ví dụ
El clavecín era muy popular en la música barroca. 

Đàn clavico rất phổ biến trong âm nhạc Baroque.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng