el endecágono
en
ˌɛn
en
decá
ˈdeka
deka
go
ɣo
gho
no
no
no
dodecágonoheptágonotridecágonopentágono

Định nghĩa và ý nghĩa của "endecágono"trong tiếng Tây Ban Nha

El endecágono
01

hình mười một cạnh, một đa giác có mười một cạnh và mười một góc

un polígono con once lados y once ángulos 
el endecágono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
endecágonos
Các ví dụ
Dibujar un endecágono regular requiere precisión. 

Vẽ một hình mười một cạnh đều đòi hỏi độ chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng