Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el juego de las traes
/xwˈeɣo ðe las tɾˈaes/
El juego de las traes
01
trò chơi đuổi bắt, trò chơi bịt mắt bắt dê
un juego infantil en el que un jugador persigue a los demás para tocarlos y pasarle el rol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juegos de las traes
Các ví dụ
Jugamos a las traes hasta que nos cansamos.
Chúng tôi chơi trò đuổi bắt cho đến khi mệt.



























