Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jenga
01
Jenga
un juego en el que los jugadores retiran por turnos un bloque de una torre y lo colocan en la parte superior, sin derribarla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jengas
Các ví dụ
Jugamos al jenga en la fiesta hasta que la torre se cayó.
Chúng tôi chơi Jenga tại bữa tiệc cho đến khi tòa tháp đổ.



























