el jenga
jen
ˈxen
khen
ga
ga
ga
jerga

Định nghĩa và ý nghĩa của "jenga"trong tiếng Tây Ban Nha

El jenga
01

Jenga

un juego en el que los jugadores retiran por turnos un bloque de una torre y lo colocan en la parte superior, sin derribarla 
el jenga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jengas
Các ví dụ
Jugamos al jenga en la fiesta hasta que la torre se cayó. 

Chúng tôi chơi Jenga tại bữa tiệc cho đến khi tòa tháp đổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng