la moto acuática
mo
ˈmo
mo
to
to
to
a
a
a
cuá
kwa
kva
ti
ti
ti
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "moto acuática"trong tiếng Tây Ban Nha

La moto acuática
01

xe máy nước

una pequeña embarcación personal propulsada por un motor a reacción de agua 
la moto acuática definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
motos acuáticas
Các ví dụ
La moto acuática es muy rápida y divertida. 

Xe máy nước rất nhanh và thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng