el quetbol
ˈra
ra
quet
ket
ket
bol
βol
bol

Định nghĩa và ý nghĩa của "ráquetbol"trong tiếng Tây Ban Nha

El ráquetbol
01

bóng vợt, bóng racket

un deporte de raqueta donde los jugadores golpean una pelota de goma hueca con una raqueta corta 
el ráquetbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Jugamos ráquetbol tres veces a la semana para hacer ejercicio. 

Chúng tôi chơi racquetball ba lần một tuần để tập thể dục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng