Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El umbral
01
ngưỡng cửa, bậc cửa
la parte inferior de la entrada de una puerta, el borde o superficie sobre el que se pisa al entrar o salir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
umbrales
Các ví dụ
El gato se queda dormido al sol en el umbral.
Con mèo ngủ thiếp đi dưới ánh mặt trời trên ngưỡng cửa.



























