el umbral
umb
umb
oomb
ral
ˈɾal
ral
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "umbral"trong tiếng Tây Ban Nha

El umbral
01

ngưỡng cửa, bậc cửa

la parte inferior de la entrada de una puerta, el borde o superficie sobre el que se pisa al entrar o salir 
el umbral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
umbrales
Các ví dụ
Me senté en el umbral de la puerta a esperar. 

Tôi ngồi trên ngưỡng cửa để chờ đợi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng