el umbral
Pronunciation
/umbɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "umbral"trong tiếng Tây Ban Nha

El umbral
01

ngưỡng cửa, bậc cửa

la parte inferior de la entrada de una puerta, el borde o superficie sobre el que se pisa al entrar o salir
el umbral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
umbrales
Các ví dụ
El gato se queda dormido al sol en el umbral.
Con mèo ngủ thiếp đi dưới ánh mặt trời trên ngưỡng cửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng