la mantequillera
Pronunciation
/mˌantekiʎˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mantequillera"trong tiếng Tây Ban Nha

La mantequillera
01

đĩa bơ, hộp đựng bơ

un recipiente pequeño, a menudo con tapa, diseñado para servir y mantener la mantequilla en la mesa
la mantequillera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mantequilleras
Các ví dụ
Compré una mantequillera de cerámica con un diseño de vaca.
Tôi đã mua một hộp đựng bơ bằng gốm với thiết kế hình con bò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng