el barreño
Pronunciation
/barˈeɲo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barreño"trong tiếng Tây Ban Nha

El barreño
01

chậu rửa, thùng rửa

un recipiente ancho y profundo que se usa para lavar platos o contener líquidos
el barreño definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barreños
Các ví dụ
Usé el barreño para remojar las verduras sucias del jardín.
Tôi đã dùng chậu để ngâm rau bẩn từ vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng