Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mopa a vapor
01
giẻ lau sàn hơi nước, chổi lau nhà hơi nước
una herramienta de limpieza para suelos que usa vapor de agua caliente para limpiar y desinfectar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mopas a vapor
Các ví dụ
La mopa a vapor desinfecta el suelo de la cocina en solo unos minutos.
Giẻ lau sàn hơi nước khử trùng sàn nhà bếp chỉ trong vài phút.
LanGeek



























