el soldador
Pronunciation
/sˌɔlðaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soldador"trong tiếng Tây Ban Nha

El soldador
01

thợ hàn, công nhân hàn

una persona cuyo trabajo es unir piezas de metal fundiéndolas con calor
el soldador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
soldadores
Các ví dụ
El soldador arregló la rotura en la tubería de agua.
Thợ hàn đã sửa chữa vết nứt trong ống nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng