la ciruela pasa
cir
ˈθiɾ
thir
ue
we
ve
la
la
la
pa
pa
pa
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciruela pasa"trong tiếng Tây Ban Nha

La ciruela pasa
01

mận khô

una ciruela seca, de color oscuro y textura arrugada, conocida por su efecto laxante natural 
la ciruela pasa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciruelas pasas
Các ví dụ
La ciruela pasa es un snack saludable y lleno de fibra. 

Mận khô là một món ăn nhẹ lành mạnh và đầy chất xơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng