la cirugía
ci
θi
thi
rug
ˈɾuxi
rookhi
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "cirugía"trong tiếng Tây Ban Nha

La cirugía
01

phẫu thuật, cuộc phẫu thuật

una operación médica que consiste en tratar una enfermedad o lesión cortando o modificando el cuerpo 
la cirugía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cirugías
Các ví dụ
El paciente se recupera bien después de la cirugía de corazón. 

Bệnh nhân đang hồi phục tốt sau cuộc phẫu thuật tim.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng