Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sangría
01
sangria
una bebida refrescante española hecha de vino tinto, frutas troceadas, un endulzante y a veces un poco de brandy o gaseosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sangría es la bebida perfecta para una fiesta de verano.
Sangria là thức uống hoàn hảo cho một bữa tiệc mùa hè.



























